Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Malta, Tuổi: 40, Chiều cao: 182 cm. 2022-2023: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Malta vs Croatia (12 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 175 N € (15 thg 11, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hibernians | 36 tuổi | 50 N € | |
| Hibernians | 36 tuổi | 50 N € | |
| Hibernians | 35 tuổi | 100 N € | |
| Hibernians | 35 tuổi | 100 N € | |
| Hibernians | 35 tuổi | 125 N € | |
| Hibernians | 34 tuổi | 125 N € | |
| Hibernians | 34 tuổi | 125 N € | |
| Hibernians |
Hibernians: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrei Agius năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 8, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Andrei Agius: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Malta.
Andrei Agius mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 150 N € |
| Hibernians | 32 tuổi | 175 N € |
| Hibernians | 32 tuổi | 175 N € |
| Hibernians | 31 tuổi | 175 N € |
| Hibernians | 30 tuổi | 150 N € |
| Hibernians | 28 tuổi | 100 N € |
| Latina U20 | 26 tuổi | 100 N € |
| Latina U20 | 26 tuổi | 100 N € |
| Latina U20 | 25 tuổi | 75 N € |
| Latina U20 | 25 tuổi | 75 N € |
Andrei Agius mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 290.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 7 | 290 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Hibernians | 4 | 390 | 1 | 0 | – |
| Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Champions League | Hibernians | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 2 | 118 | 0 |
| 0 |
| – |
| Europa League | Hibernians | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Malta | Hibernians | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| Nations League | MaltaĐội tuyển quốc gia | 6 | 449 | 1 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 51 | 0 | 0 | – |