Quảng cáo
Andrei Șerban đang thi đấu cho Selimbar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 26, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Selimbar vs Botosani (20 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (2 thg 6, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Selimbar | 25 tuổi | 100 N € | |
| Selimbar | 25 tuổi | 125 N € | |
| Arges | 23 tuổi | 175 N € | |
| Chindia Targoviste | 23 tuổi | 250 N € | |
| Chindia Targoviste | 22 tuổi | 300 N € | |
| Chindia Targoviste | 22 tuổi | 300 N € | |
| Chindia Targoviste | 21 tuổi | 300 N € | |
| Chindia Targoviste |
Selimbar: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Selimbar ở mùa giải 2026/2027, Andrei Șerban thi đấu 257 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Selimbar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrei Șerban năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Andrei Șerban đang thi đấu cho Selimbar.
Chiều cao của Andrei Șerban: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Andrei Șerban mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 21 tuổi |
| 200 N € |
| Chindia Targoviste | 21 tuổi | 150 N € |
| Chindia Targoviste | 20 tuổi | 100 N € |
| Chindia Targoviste | 20 tuổi | 50 N € |
| Chindia Targoviste | 20 tuổi | 50 N € |
| Chindia Targoviste | 19 tuổi | 150 N € |
| Chindia Targoviste | 19 tuổi | 100 N € |
| Chindia Targoviste | 18 tuổi | 200 N € |
| Chindia Targoviste | 18 tuổi | 125 N € |
| Chindia Targoviste U19 | 17 tuổi | 50 N € |
| Chindia Targoviste U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Andrei Șerban mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 46.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Romania | Selimbar | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Liga II (Romania) | Chindia Targoviste | 7 | 420 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Romania | Chindia Targoviste | 2 | 114 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 27 | 1.203 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Romania | Chindia Targoviste | 3 | 163 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 25 | 1.365 | 3 | 3 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania |
| Chindia Targoviste |
| 2 |
| 169 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 12 | 470 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Chindia Targoviste | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 10 | 507 | 0 | 1 | – |
|---|