Quảng cáo
Angelo Gattermayer đang thi đấu cho Hartberg. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grazer AK vs Hartberg (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (5 thg 6, 2025)
Hartberg: 11 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hartberg ở mùa giải 2026/2027, Angelo Gattermayer thi đấu 796 phút và đá chính 10 trận.
Hartberg: 13 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Wolfsberger: 70 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
SKU Ertl Glas Amstetten: 14 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Waldhof Mannheim: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Admira Wacker: 39 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Mannsdorf: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hartberg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Angelo Gattermayer năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Angelo Gattermayer đang thi đấu cho Hartberg.
Chiều cao của Angelo Gattermayer: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolfsberger | 23 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsberger | 23 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsberger | 23 tuổi | 800 N € | |
| Wolfsberger | 23 tuổi | 800 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 700 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 500 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 400 N € | |
| SKU Amstetten | 21 tuổi | 200 N € | |
| Waldhof Mannheim | 21 tuổi | 175 N € | |
| Waldhof Mannheim | 21 tuổi | 200 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 19 tuổi | 200 N € | |
| Admira Wacker II | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Angelo Gattermayer mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Angelo Gattermayer mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 901. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 11 | 796 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Áo | Hartberg | 2 | 105 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 29 | 1.814 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo | Wolfsberger | 4 | 272 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Wolfsberger | 2 | 61 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa League | Wolfsberger | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) |
| Wolfsberger |
| 27 |
| 1.318 |
| 3 |
| 3 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Áo | Wolfsberger | 6 | 320 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 905 | 3 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 23 | 1.694 | 6 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Admira Wacker | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 13 | 597 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Admira Wacker | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Áo) | Mannsdorf | 1 | 14 | 0 | 0 | – |