Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (28 thg 6, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 40, Chiều cao: 185 cm. Anthony Losilla mùa giải 2024-2025: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anthony Losilla ra sân là Wolfsburg vs Bochum 1848, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 2, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anthony Losilla năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Anthony Losilla: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Anthony Losilla mùa giải 2024-2025: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bochum | 39 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 38 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 38 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 37 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 37 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 36 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 36 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 35 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 35 tuổi | 350 N € | |
| Bochum | 34 tuổi | 350 N € | |
| Bochum | 34 tuổi | 325 N € | |
| Bochum | 33 tuổi | 400 N € | |
| Bochum | 33 tuổi | 400 N € | |
| Bochum | 32 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 32 tuổi | 500 N € | |
| Bochum | 31 tuổi | 600 N € | |
| Bochum | 31 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 30 tuổi | 800 N € | |
| Bochum | 30 tuổi | 900 N € | |
| Bochum | 29 tuổi | 900 N € | |
| Bochum | 29 tuổi | 800 N € | |
| Bochum | 28 tuổi | 750 N € | |
| Dynamo Dresden | 28 tuổi | 650 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 900 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 900 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 800 N € | |
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 800 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 26 tuổi | 600 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 25 tuổi | 500 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 25 tuổi | 500 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 24 tuổi | 450 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 24 tuổi | 200 N € |
Anthony Losilla mùa giải 2024-2025: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.209. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bundesliga | Bochum 1848 | 21 | 1.138 | 0 | 0 | 6,3 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Bundesliga | Bochum 1848 | 33 | 2.712 | 1 | 2 | 6,2 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Bundesliga | Bochum 1848 | 31 | 2.725 | 2 | 2 | 6,1 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 2 | 176 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2021-2022 | Bundesliga |
| Bochum 1848 |
| 33 |
| 2.934 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 5 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 32 | 2.801 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 3 | 285 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bochum 1848 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 32 | 2.866 | 5 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 33 | 2.913 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Bochum 1848 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 30 | 2.527 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 31 | 2.722 | 2 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 22 | 1.918 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 6 | 496 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 4 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
|---|