Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (26 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Anthony Patterson đang thi đấu cho Wrexham. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Anthony Patterson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anthony Patterson ra sân là Blackburn Rovers vs Wrexham, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Wrexham: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wrexham ở mùa giải 2026/2027, Anthony Patterson thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Wrexham: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Millwall: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 170 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Notts County: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland U23: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wrexham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anthony Patterson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Millwall | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Millwall | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 14 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 900 N € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Thủ môn.
Anthony Patterson đang thi đấu cho Wrexham.
Chiều cao của Anthony Patterson: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Anthony Patterson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anthony Patterson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wrexham | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Millwall | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sunderland | 45 | 4.080 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sunderland | 45 | 4.050 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 |
| Championship (Anh) |
| Sunderland |
| 47 |
| 4.230 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp FA | Sunderland | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sunderland | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Championship (Anh) | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Notts County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Sunderland U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Sunderland U23 | 20 | 1.785 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Sunderland | 2 | 180 | 0 | 0 | – |