
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (26 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Anthony Rouault đang thi đấu cho Rennes. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. Anthony Rouault mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anthony Rouault ra sân là Sturm Graz vs Stade Rennais, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 9, 2026.
Stade Rennais: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stade Rennais ở mùa giải 2026/2027, Anthony Rouault thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Stade Rennais: 39 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Stuttgart: 52 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Toulouse: 88 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rennes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anthony Rouault năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rennes | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Stuttgart | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Toulouse | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toulouse | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Toulouse | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Toulouse | 19 tuổi | 500 N € | |
| Toulouse II | 18 tuổi | 150 N € | |
| Toulouse II | 18 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Anthony Rouault: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Anthony Rouault mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anthony Rouault mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Stade Rennais | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Stade Rennais | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Stade Rennais | 21 | 1.724 | 1 | 0 | 6,7 |
| Coupe de France | Stade Rennais | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Stade Rennais | 11 | 973 | 0 | 0 | 6,8 |
| Stuttgart |
| 18 |
| 1.212 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| UEFA Champions League | Stuttgart | 7 | 622 | 0 | 0 | 6,9 |
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | DFL Supercup | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Stuttgart | 22 | 1.008 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Toulouse | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Toulouse | 37 | 3.316 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Toulouse | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Toulouse | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse | 26 | 2.265 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Toulouse | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse | 16 | 1.213 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Toulouse | 3 | 226 | 0 | 0 | – |