Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (20 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Anton Glushchenko đang thi đấu cho Zorya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 22, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 500 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anton Glushchenko ra sân là Ukraine U21 vs Turkiye U21, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Anton Glushchenko hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Zorya: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zorya ở mùa giải 2026/2027, Anton Glushchenko thi đấu 288 phút và đá chính 3 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Anton Glushchenko cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Zorya: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Kudrivka: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Shakhtar Donetsk U19: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zorya | 22 tuổi | 500 N € | |
| Kudrivka | 22 tuổi | 300 N € | |
| Kudrivka | 21 tuổi | 350 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 200 N € | |
| Vorskla Poltava | 20 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk U19 | 19 tuổi | 50 N € | |
| Shakhtar Donetsk U19 | 19 tuổi | 50 N € |
Vorskla Poltava: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtar Donetsk U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zorya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anton Glushchenko năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Anton Glushchenko đang thi đấu cho Zorya.
Chiều cao của Anton Glushchenko: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Anton Glushchenko mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 287. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 6 | 287 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Ukraine U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kudrivka | 15 | 785 | 1 | 1 | 6,1 |
| European U21 Championship qualification | Shakhtar Donetsk U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League |
| 1 |
| 31 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,5 |
| European U21 Championship qualification | Ukraine U21Đội tuyển quốc gia | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Shakhtar Donetsk U19 | 1 | 64 | 0 | 0 | 4,8 |
| 2022-2023 | Youth League | Shakhtar Donetsk U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Youth League | Shakhtar Donetsk U19 | 2 | 148 | 1 | 0 | – |
|---|