Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (8 thg 9, 2019)
Cập nhật:
Anton Skipper đang thi đấu cho Esbjerg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 26, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Anton Skipper mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anton Skipper ra sân là Esbjerg vs Lyngby, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 5, 2026.
Esbjerg: 51 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sarpsborg 08: 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brøndby: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Esbjerg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anton Skipper năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Anton Skipper đang thi đấu cho Esbjerg.
Chiều cao của Anton Skipper: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Esbjerg | 26 tuổi | 450 N € | |
| Esbjerg | 25 tuổi | 450 N € | |
| Esbjerg | 25 tuổi | 350 N € | |
| Esbjerg | 24 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 24 tuổi | 300 N € | |
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 250 N € | |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 300 N € | |
| Brondby | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hobro | 21 tuổi | 350 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 350 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 350 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 350 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 400 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 500 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 100 N € | |
| Brondby U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Anton Skipper mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anton Skipper mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.366. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Esbjerg | 29 | 2.066 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Esbjerg | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Esbjerg | 18 | 1.393 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Esbjerg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 12 | 709 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 20 | 1.612 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Na Uy | Sarpsborg 08 | 2 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 9 | 561 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Brøndby | 2 | 121 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Brøndby | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 10 | 756 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|