Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 27 kết quả, 9 trận sắp diễn ra
Esbjerg: đứng thứ 12, 11 điểm sau 13 trận. Esbjerg thi đấu tại Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 3, Thua: 1. Trận tiếp theo: Hobro vs Esbjerg (7 tháng 11, 2026). Vua phá lưới: James Ampofo (Bàn thắng: 4).
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Vendsyssel | 13 | -7 | 12 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 13 | -6 | 11 |
| 12 | Esbjerg | 13 | -8 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hjalte Bo Nørregaard2026/9 – 2030/619 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.20 bàn/trận · 1.20 điểm/trận | 5 | 1 | 3 | 1 | 20% |
| Sancheev Manoharan2025/6 – 2026/944 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.46 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 50 | 23 | 9 | 18 | 46% |
| Lars Lungi Sörensen2023/3 – 2025/657 cầu thủ được sử dụng · 2.31:1.37 bàn/trận · 1.89 điểm/trận | 83 | 50 | 7 | 26 | 60% |
Thành lập: 1924
Sân vận động: Blue Water Arena (Sức chứa: 18.000)
Giải đấu: Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division)
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Hjalte Bo Nørregaard
Esbjerg 1-1 Hvidovre (Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division), 31 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Marcus Hansen, Noah Strandby, Julius Lucena, Muamer Brajanac, James Ampofo
Tiền vệ: Nicklas Strunck, Benjamin Hvidt, Mikail Maden
Thủ môn: Emil Jørgensen, Emil Jørgensen, William Lykke
Số cầu thủ: 27. Tuổi trung bình: 23,0. Cầu thủ nước ngoài: 6.
Trang liên quan: Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Esbjerg: Hjalte Bo Nørregaard.
Sân nhà của Esbjerg: Blue Water Arena (Esbjerg). Sức chứa: 18.000.
Esbjerg thi đấu tại Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division).
Hobro – Esbjerg (Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division)): lúc 19:30 GMT+7 7 tháng 11, 2026.
Esbjerg được thành lập năm 1924.