Quảng cáo
Anton Stach đang thi đấu cho Leeds United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 32 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bournemouth vs Leeds United (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 32 Tr € (6 thg 10, 2026)
Leeds United: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leeds United ở mùa giải 2026/2027, Anton Stach thi đấu 677 phút và đá chính 7 trận.
Leeds United: 48 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Hoffenheim: 72 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Mainz 05: 70 trận, 2 bàn, 10 kiến tạo
Greuther Fürth: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Leeds United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anton Stach năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Anton Stach đang thi đấu cho Leeds United.
Chiều cao của Anton Stach: 194 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leeds United | 27 tuổi | 32 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 28 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 500 N € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 200 N € | |
| Wolfsburg Youth | 21 tuổi | 125 N € | |
| Wolfsburg Youth | 20 tuổi | 75 N € | |
| Wolfsburg Youth | 20 tuổi | 75 N € | |
| Wolfsburg Youth | 19 tuổi | 100 N € | |
| SSV Jeddeloh | 19 tuổi | 75 N € | |
| SSV Jeddeloh | 18 tuổi | 50 N € | |
| SSV Jeddeloh | 18 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 32 Tr €.
Anton Stach mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anton Stach mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 755.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Leeds United | 9 | 677 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leeds United | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 3 | 150 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Premier League | Leeds United | 29 | 2.378 | 5 | 3 | 6,8 |
| Cúp FA | Leeds United | 4 | 104 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Leeds United |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | Hoffenheim | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Hoffenheim | 30 | 2.590 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Hoffenheim | 6 | 520 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 3 | 277 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Hoffenheim | 31 | 2.326 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Bundesliga | Mainz 05 | 2 | 171 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Mainz 05 | 30 | 2.076 | 1 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Mainz 05 | 29 | 1.859 | 1 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 3 | 129 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mainz 05 | 1 | 25 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Mainz 05 | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 30 | 1.989 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 3 | 210 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Greuther Fürth | 1 | 1 | 0 | 0 | – |