Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (29 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Arda Usluoğlu đang thi đấu cho Alanyaspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 20, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Arda Usluoğlu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Arda Usluoğlu ra sân là Alanyaspor vs Kocaelispor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Alanyaspor: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alanyaspor ở mùa giải 2026/2027, Arda Usluoğlu thi đấu 432 phút và đá chính 6 trận.
Alanyaspor: 19 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Boluspor: 32 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Bucaspor 1928: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alanyaspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Arda Usluoğlu năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Arda Usluoğlu đang thi đấu cho Alanyaspor.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Boluspor | 19 tuổi | 700 N € | |
| Boluspor | 19 tuổi | 650 N € | |
| Boluspor | 19 tuổi | 450 N € | |
| Alanyaspor | 18 tuổi | 350 N € | |
| Alanyaspor | 18 tuổi | 350 N € | |
| Alanyaspor | 18 tuổi | 200 N € | |
| Alanyaspor | 17 tuổi | 200 N € | |
| Bucaspor | 17 tuổi | 125 N € | |
| Bucaspor | 17 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Arda Usluoğlu: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Arda Usluoğlu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Arda Usluoğlu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 432. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 8 | 432 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Boluspor | 29 | 1.889 | 6 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Boluspor | 3 | 253 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 7 | 101 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 4 | 222 | 2 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu |
| Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bucaspor 1928 | 17 | 655 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bucaspor 1928 | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bucaspor 1928 | 2 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|