Quảng cáo
Armando Cooper đang thi đấu cho Arabe Unido. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Panama, Tuổi: 38, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Plaza Amador vs Sporting San Miguelito (30 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (23 thg 5, 2017)
Arabe Unido: 16 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arabe Unido ở mùa giải 2026, Armando Cooper thi đấu 135 phút và đá chính 14 trận.
Sporting San Miguelito: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Arabe Unido: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
1860 München: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo 1948: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universidad de Chile: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Toronto: 26 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Arabe Unido, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Armando Cooper năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 11, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Armando Cooper đang thi đấu cho Arabe Unido.
Chiều cao của Armando Cooper: 173 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting San Miguelito | 38 tuổi | 50 N € | |
| Sporting San Miguelito | 38 tuổi | 50 N € | |
| Arabe Unido | 36 tuổi | 50 N € | |
| Arabe Unido | 36 tuổi | 50 N € | |
| Arabe Unido | 35 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 50 N € | |
| Arabe Unido | 34 tuổi | 100 N € | |
| Arabe Unido | 34 tuổi | 100 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 33 tuổi | 125 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 33 tuổi | 125 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 31 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo 1948 | 31 tuổi | 250 N € | |
| Universidad de Chile | 30 tuổi | 450 N € | |
| Toronto | 30 tuổi | 450 N € | |
| Toronto | 29 tuổi | 450 N € | |
| Toronto | 29 tuổi | 300 N € | |
| St. Pauli | 27 tuổi | 300 N € | |
| St. Pauli | 27 tuổi | 350 N € | |
| Otelul Galati | 26 tuổi | 350 N € | |
| Otelul Galati | 26 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 25 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Panama.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Armando Cooper mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Armando Cooper mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 114. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | Sporting San Miguelito | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Sporting San Miguelito | 8 | 733 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga Panameña (Panama) | Arabe Unido | 6 | 482 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Liga Panameña (Panama) | Arabe Unido | 6 | 305 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 4 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) |
| PanamaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 6 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Israel | 1860 München | 2 | 109 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | 1860 München | 2 | 118 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Gold Cup | PanamaĐội tuyển quốc gia | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | CONCACAF Nations League | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 9 | 677 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Gold Cup | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | PanamaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | 1860 München | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 13 | 578 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 8 | 542 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 3 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 7 | 101 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|