Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Varzim vs Covilha (1 tháng 5, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 900 N € (6 thg 2, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Covilha | 30 tuổi | 150 N € | |
| Covilha | 29 tuổi | 150 N € | |
| Cova Piedade | 29 tuổi | 175 N € | |
| Cova Piedade | 28 tuổi | 275 N € | |
| Farense | 28 tuổi | 475 N € | |
| Mumbai City | 27 tuổi | 600 N € | |
| Mumbai City | 26 tuổi | 700 N € | |
| Vitoria Setubal |
Cova Piedade: 26 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Covilha: 26 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Caen: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mumbai City: 18 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Vitoria Setubal: 82 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Arnold Issoko năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Arnold Issoko: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Arnold Issoko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 800 N € |
| Vitoria Setubal | 25 tuổi | 900 N € |
| Vitoria Setubal | 25 tuổi | 650 N € |
| Vitoria Setubal | 24 tuổi | 650 N € |
| Vitoria Setubal | 24 tuổi | 650 N € |
| Vitoria Setubal | 23 tuổi | 600 N € |
| Chaves | 23 tuổi | 450 N € |
Arnold Issoko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Cova Piedade | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Cova Piedade | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Covilha | 23 | 1.058 | 2 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Covilha | 2 | 172 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Cova Piedade | 23 | 1.422 | 1 | 4 | – |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Cova Piedade | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Caen | 4 | 201 | 0 | 0 | – |
|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Caen | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Covilha | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 18 | 1.606 | 3 | 8 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 30 | 2.000 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 24 | 1.044 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 28 | 1.739 | 3 | 0 | 5,9 |
|---|