Quảng cáo
Artem Kholod đang thi đấu cho Grobina. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Super Nova vs Grobina (10 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (17 thg 6, 2026)
Grobina: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grobina ở mùa giải 2026, Artem Kholod thi đấu 581 phút và đá chính 8 trận.
Grobina: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Tukums-2000: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Jelgava: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kolos Kovalivka: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
El Paso Locomotive: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grobina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Artem Kholod năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Artem Kholod đang thi đấu cho Grobina.
Chiều cao của Artem Kholod: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grobina | 26 tuổi | 150 N € | |
| Tukums | 25 tuổi | 125 N € | |
| Tukums | 25 tuổi | 75 N € | |
| Jelgava | 24 tuổi | 75 N € | |
| Chernomorets 1919 Burgas | 24 tuổi | 75 N € | |
| Chernomorets 1919 Burgas | 23 tuổi | 100 N € | |
| El Paso Locomotive | 23 tuổi | 100 N € | |
| El Paso Locomotive | 22 tuổi | 100 N € | |
| Mariupol | 22 tuổi | 100 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 100 N € | |
| Kharkiv | 21 tuổi | 50 N € | |
| Kharkiv | 20 tuổi | 50 N € | |
| Kharkiv | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Artem Kholod mùa giải 2026: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Artem Kholod mùa giải 2026: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 454. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Grobina | 13 | 454 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Grobina | 3 | 127 | 0 | 0 | 5,8 |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 6 | 321 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 16 | 1.012 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 10 | 674 | 0 | 1 | 6,4 |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Jelgava | 5 | 366 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Vtora Liga (Bulgaria) | Kolos Kovalivka | 7 | 326 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | US Open Cup | Kolos Kovalivka | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | El Paso Locomotive | 3 | 36 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 3 | 138 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 313 | 0 | 0 | – |
|---|