Quảng cáo
Arthur Theate đang thi đấu cho Bologna. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Parma vs Bologna (8 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 24 Tr € (26 thg 3, 2025)
Bologna: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bologna ở mùa giải 2026/2027, Arthur Theate thi đấu 673 phút và đá chính 8 trận.
Bologna: 39 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Eintracht Frankfurt: 76 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais: 82 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
KV Oostende: 39 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bologna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Arthur Theate năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Arthur Theate đang thi đấu cho Bologna.
Chiều cao của Arthur Theate: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bologna | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 25 tuổi | 24 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 25 tuổi | 24 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 24 tuổi | 24 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Bologna | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Bologna | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Oostende | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Oostende | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Oostende | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Oostende | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Oostende | 20 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Arthur Theate mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Arthur Theate mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 673. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Bologna | 8 | 673 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Eintracht Frankfurt | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 8 | 588 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 227 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 97 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 24 | 2.143 | 1 | 0 | 6,6 |
| Champions League |
| Eintracht Frankfurt |
| 8 |
| 720 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,6 |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 31 | 2.709 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Eintracht Frankfurt | 10 | 890 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Nations League | BỉĐội tuyển quốc gia | 5 | 411 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | BỉĐội tuyển quốc gia | 10 | 836 | 0 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade Rennais | 28 | 2.300 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade Rennais | 8 | 640 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Rennais | 35 | 3.129 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade Rennais | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Vòng loại Euro | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Bologna | 31 | 2.427 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 35 | 3.025 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Oostende | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |