Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (12 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Aurélien Scheidler đang thi đấu cho Charleroi. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 28, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Aurélien Scheidler mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aurélien Scheidler ra sân là Royal Antwerp vs Sporting Charleroi, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Sporting Charleroi: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Charleroi ở mùa giải 2026/2027, Aurélien Scheidler thi đấu 648 phút và đá chính 8 trận.
Sporting Charleroi: 49 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
FCV Dender EH: 36 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Andorra: 33 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Bari: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Dijon: 49 trận, 11 bàn, 1 kiến tạo
Nancy: 16 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Charleroi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charleroi | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| FCV Dender EH | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| FCV Dender EH | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| FCV Dender EH | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Andorra | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Andorra | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Andorra | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Bari | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bari | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dijon | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dijon | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nancy | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Dijon | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Orléans | 21 tuổi | 725 N € | |
| Orléans | 21 tuổi | 800 N € | |
| Orléans | 21 tuổi | 400 N € |
Aurélien Scheidler năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Aurélien Scheidler đang thi đấu cho Charleroi.
Chiều cao của Aurélien Scheidler: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Aurélien Scheidler mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aurélien Scheidler mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 648. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 8 | 648 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 36 | 2.930 | 9 | 4 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 5 | 447 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | FCV Dender EH | 4 | 336 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | FCV Dender EH | 31 | 2.129 | 9 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | FCV Dender EH | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 32 | 1.522 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|
| Cúp Nhà vua | Andorra | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 |
| Serie B (Ý) | Bari | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Bari | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Bari | 20 | 848 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Bari | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 38 | 2.460 | 10 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 16 | 1.294 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Dijon | 10 | 336 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 24 | 1.826 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Orléans | 2 | 148 | 2 | 1 | 7,5 |