Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (18 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Azor Matusiwa đang thi đấu cho Ipswich. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. Azor Matusiwa mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Azor Matusiwa ra sân là Ipswich Town vs Nottingham Forest, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Ipswich Town: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ipswich Town ở mùa giải 2026/2027, Azor Matusiwa thi đấu 24 phút và đá chính 0 trận.
Ipswich Town: 48 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Ipswich Town U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais: 47 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Stade DE Reims: 78 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Groningen: 51 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
De Graafschap: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Ipswich, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ipswich | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 11 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 11 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Rennes | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Rennes | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Groningen | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Groningen | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Groningen | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Groningen | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Groningen | 21 tuổi | 900 N € | |
| Groningen | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| De Graafschap | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 550 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Ajax U19 | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ajax U19 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Ajax U19 | 18 tuổi | 25 N € |
Azor Matusiwa năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Azor Matusiwa đang thi đấu cho Ipswich.
Chiều cao của Azor Matusiwa: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Azor Matusiwa mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Azor Matusiwa mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 69.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Ipswich Town | 2 | 24 | 0 | 0 | 5,9 |
| EFL Trophy | Ipswich Town U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 45 | 3.861 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Stade Rennais | 29 | 2.078 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Ligue 1 |
| Stade Rennais |
| 12 |
| 795 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | Stade Rennais | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 |
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 16 | 1.388 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 30 | 2.492 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 29 | 2.468 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 23 | 1.817 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Groningen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | De Graafschap | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 23 | 2.049 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Groningen | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | De Graafschap | 16 | 1.421 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 4 | 294 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|