Quảng cáo
Ahmadou Bamba Dieng đang thi đấu cho Crvena Zvezda. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Crvena Zvezda vs Inter Club d'Escaldes (6 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (31 thg 5, 2026)
Crvena Zvezda: 7 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crvena Zvezda ở mùa giải 2026/2027, Ahmadou Bamba Dieng thi đấu 447 phút và đá chính 5 trận.
Crvena Zvezda: 10 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 60 trận, 23 bàn, 2 kiến tạo
Angers SCO: 20 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Olympique de Marseille: 53 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Crvena Zvezda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ahmadou Bamba Dieng năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Ahmadou Bamba Dieng đang thi đấu cho Crvena Zvezda.
Chiều cao của Ahmadou Bamba Dieng: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Lorient | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Lorient | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Lorient | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lorient | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Angers | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Angers | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lorient | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Olympique de Marseille B | 21 tuổi | 700 N € | |
| Olympique de Marseille B | 20 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Ahmadou Bamba Dieng mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ahmadou Bamba Dieng mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 652. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 7 | 447 | 5 | 0 | 7,4 |
| Europa Conference League | Crvena Zvezda | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Lorient | 22 | 1.220 | 10 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 3 | 209 | 5 | 0 | 8,1 | |
| SenegalĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 19 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Angers SCO | 18 | 523 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Angers SCO | 2 | 105 | 2 | 1 | 7,5 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 2 | 112 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Lorient | 16 | 543 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 2 | 16 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Lorient | 15 | 748 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 10 | 187 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 2 | 113 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CAF) | SenegalĐội tuyển quốc gia | 6 | 154 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | SenegalĐội tuyển quốc gia | 4 | 97 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 25 | 973 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Olympique de Marseille | 5 | 296 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Olympique de Marseille | 5 | 271 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 5 | 195 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|