Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (6 thg 6, 2018)
Cập nhật:
Bartosz Bereszyński đang thi đấu cho Motor Lublin. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Motor Lublin: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Motor Lublin: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palermo: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sampdoria: 211 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Empoli: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Napoli: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Motor Lublin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bartosz Bereszyński năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palermo | 33 tuổi | 400 N € | |
| Palermo | 33 tuổi | 450 N € | |
| Sampdoria | 32 tuổi | 500 N € | |
| Sampdoria | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Empoli | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Empoli | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Napoli | 30 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Napoli | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Sampdoria | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Sampdoria | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Sampdoria | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Sampdoria | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Sampdoria | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Sampdoria | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sampdoria | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Sampdoria | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Sampdoria | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Sampdoria | 26 tuổi | 11 Tr € | |
| Sampdoria | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sampdoria | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Sampdoria | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sampdoria | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 24 tuổi | 600 N € | |
| Legia Warszawa | 23 tuổi | 700 N € | |
| Legia Warszawa | 23 tuổi | 700 N € | |
| Legia Warszawa | 22 tuổi | 600 N € | |
| Legia Warszawa | 22 tuổi | 700 N € | |
| Legia Warszawa | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Legia Warszawa | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Legia Warszawa | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 20 tuổi | 350 N € | |
| Lech Poznan | 20 tuổi | 100 N € | |
| Lech Poznan | 17 tuổi | 100 N € | |
| Lech Poznan | 17 tuổi | 50 N € |
Bartosz Bereszyński đang thi đấu cho Motor Lublin.
Chiều cao của Bartosz Bereszyński: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Bartosz Bereszyński mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 802. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Motor Lublin | 9 | 802 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Palermo | 20 | 922 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) |
| 21 |
| 1.531 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Coppa Italia | Sampdoria | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 |
| UEFA Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Empoli | 24 | 1.766 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Sampdoria | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,5 | |
| European Championship qualification | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Serie A | Napoli | 3 | 165 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Napoli | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A | Sampdoria | 15 | 1.202 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 325 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European Championship qualification | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 | |
| International Friendly | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 7 | 445 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 342 | 0 | 0 | 6,6 | |
| International Friendly | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Serie A | Sampdoria | 35 | 2.956 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 | |
| International Club Friendly | Sampdoria | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Serie A | Sampdoria | 31 | 2.607 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| UEFA Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,4 | |
| International Friendly | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Friendly | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Serie A | Sampdoria | 28 | 2.404 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Serie A | Sampdoria | 27 | 2.198 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A | Sampdoria | 31 | 2.484 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2016-2017 | Serie A | Sampdoria | 13 | 1.049 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|