Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (14 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 150 N €.
Bruk Bet Termalica: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zaglebie Lubin: 135 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Lechia Gdansk: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bartosz Kopacz năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Bartosz Kopacz: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nieciecza | 34 tuổi | 150 N € | |
| Nieciecza | 33 tuổi | 200 N € | |
| Nieciecza | 33 tuổi | 200 N € | |
| Zaglebie Lubin | 32 tuổi | 200 N € | |
| Zaglebie Lubin | 32 tuổi | 300 N € | |
| Zaglebie Lubin | 32 tuổi | 400 N € | |
| Zaglebie Lubin | 31 tuổi | 400 N € | |
| Zaglebie Lubin | 31 tuổi | 450 N € | |
| Zaglebie Lubin | 31 tuổi | 300 N € | |
| Zaglebie Lubin | 30 tuổi | 300 N € | |
| Zaglebie Lubin | 30 tuổi | 400 N € | |
| Zaglebie Lubin | 30 tuổi | 500 N € | |
| Zaglebie Lubin | 29 tuổi | 650 N € | |
| Lechia Gdansk | 29 tuổi | 750 N € | |
| Lechia Gdansk | 29 tuổi | 750 N € | |
| Lechia Gdansk | 29 tuổi | 650 N € | |
| Lechia Gdansk | 28 tuổi | 550 N € | |
| Lechia Gdansk | 28 tuổi | 450 N € | |
| Zaglebie Lubin | 27 tuổi | 350 N € | |
| Zaglebie Lubin | 27 tuổi | 450 N € | |
| Zaglebie Lubin | 27 tuổi | 450 N € | |
| Zaglebie Lubin | 26 tuổi | 300 N € | |
| Zaglebie Lubin | 26 tuổi | 500 N € | |
| Zaglebie Lubin | 25 tuổi | 300 N € | |
| Zaglebie Lubin | 25 tuổi | 275 N € | |
| Gornik Zabrze | 24 tuổi | 275 N € | |
| Gornik Zabrze | 24 tuổi | 275 N € | |
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 200 N € | |
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 200 N € | |
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 200 N € | |
| Nieciecza | 22 tuổi | 150 N € | |
| Nieciecza | 21 tuổi | 150 N € | |
| Gornik Zabrze | 20 tuổi | 125 N € | |
| Ruch Radzionkow | 19 tuổi | 125 N € | |
| Gornik Zabrze | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Bartosz Kopacz mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.710. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Bruk Bet Termalica | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 5 | 284 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 31 | 2.784 | 2 | 2 | 6,7 |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 28 | 2.520 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin |
| 16 |
| 1.440 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 14 | 883 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 29 | 2.455 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 34 | 3.060 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 20 | 1.649 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zaglebie Lubin | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|