
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (23 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Basar Önal đang thi đấu cho LOSC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. Basar Önal mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Basar Önal ra sân là OGC Nice vs LOSC Lille, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
LOSC Lille: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LOSC Lille ở mùa giải 2026/2027, Basar Önal thi đấu 211 phút và đá chính 3 trận.
LOSC Lille: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NEC Nijmegen: 71 trận, 10 bàn, 11 kiến tạo
De Graafschap: 84 trận, 18 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: LOSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Basar Önal năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Basar Önal đang thi đấu cho LOSC.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 700 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 750 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 900 N € | |
| De Graafschap | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| De Graafschap | 19 tuổi | 800 N € | |
| De Graafschap | 18 tuổi | 500 N € | |
| De Graafschap | 18 tuổi | 400 N € | |
| De Graafschap | 18 tuổi | 200 N € | |
| De Graafschap | 17 tuổi | 100 N € | |
| De Graafschap | 17 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Basar Önal: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Basar Önal mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Basar Önal mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 213. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | LOSC Lille | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Champions League | LOSC Lille | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 29 | 2.071 | 7 | 7 | 6,9 |
| Netherlands KNVB Cup | NEC Nijmegen | 5 | 338 | 2 | 1 | 7,0 | |
| European U21 Championship qualification | NEC Nijmegen | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,1 | |
| European U21 Championship qualification | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| NEC Nijmegen |
| 34 |
| 1.436 |
| 1 |
| 2 |
| 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | NEC Nijmegen | 2 | 152 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 34 | 2.697 | 9 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | De Graafschap | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European U21 Championship qualification | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 111 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 37 | 2.678 | 7 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | De Graafschap | 4 | 262 | 2 | 1 | 6,9 | |
| European U19 Football Championship | De Graafschap | 1 | 96 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 6 | 172 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|