Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 36, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Quintanar Del Rey vs Ibiza (30 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (29 thg 9, 2014)
Ibiza: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Ferrol: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 186 trận, 24 bàn, 13 kiến tạo
Real Zaragoza: 16 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Eibar: 31 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Pacos de Ferreira: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bebé năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Bebé: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cape Verde.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Bebé mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 36 tuổi | 75 N € | |
| Ibiza | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ibiza | 35 tuổi | 200 N € | |
| Ibiza | 35 tuổi | 300 N € | |
| Ibiza | 34 tuổi | 400 N € | |
| Racing de Ferrol | 34 tuổi | 400 N € | |
| Vallecano | 33 tuổi | 600 N € | |
| Vallecano | 33 tuổi | 700 N € | |
| Vallecano | 33 tuổi | 800 N € | |
| Real Zaragoza | 32 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 32 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 31 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 31 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 30 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 30 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 30 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 29 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Vallecano | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Eibar | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eibar | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Eibar | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Eibar | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Cordoba | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 19 tuổi | 100 N € |
Bebé mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 75. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 4 | 297 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Cúp Nhà vua | Ibiza | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 14 | 831 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 2 | 162 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023-2024 | La Liga | Rayo Vallecano | 19 | 193 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 2 | 154 | 2 | 0 | 8,2 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 48 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 8 | 542 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 16 | 1.284 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Rayo Vallecano | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 2 | 154 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Rayo Vallecano | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Rayo Vallecano | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | La Liga | Rayo Vallecano | 29 | 851 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 7 | 369 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 26 | 900 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 3 | 217 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 12 | 637 | 3 | 1 | 8,2 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Rayo Vallecano | 27 | 1.296 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| La Liga | Eibar | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 17 | 901 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Eibar | 9 | 361 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2016-2017 | La Liga | Eibar | 20 | 684 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Rayo Vallecano | 34 | 2.246 | 3 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Pacos de Ferreira | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| La Liga | Getafe | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| La Liga | Sevilla | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 8 | 409 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 16 | 1.027 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sunderland | 3 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Sunderland | 2 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|