Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (29 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Benjamin Bourigeaud đang thi đấu cho Al-Ahli(Doha). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Benjamin Bourigeaud mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Bourigeaud ra sân là Al-Ahli Sports Club(Qatar) vs Al-Sailiya Sports Club, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Ahli Sports Club(Qatar) ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Bourigeaud thi đấu 432 phút và đá chính 5 trận.
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al Duhail Sports Club: 56 trận, 14 bàn, 15 kiến tạo
Stade Rennais: 299 trận, 62 bàn, 61 kiến tạo
Lens: 61 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Ahli(Doha), Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Duhail | 32 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al Duhail | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Al Duhail | 31 tuổi | 7 Tr € | |
| Al Duhail | 30 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 30 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 29 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 29 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Rennes | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lens | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lens | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lens | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lens | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lens | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lens | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lens | 20 tuổi | 500 N € | |
| Lens | 19 tuổi | 200 N € | |
| Lens | 19 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Benjamin Bourigeaud đang thi đấu cho Al-Ahli(Doha).
Chiều cao của Benjamin Bourigeaud: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Benjamin Bourigeaud mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Bourigeaud mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 432. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 5 | 432 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2026 | Qatar Amir Cup | Al Duhail Sports Club | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Al Duhail Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al Duhail Sports Club | 19 | 1.195 | 3 | 6 | 7,1 |
| AFC Champions League Elite | Al Duhail Sports Club | 10 | 899 | 3 | 2 | 6,8 | |
| 2025 | Qatar Crown Prince Cup | Al Duhail Sports Club |
| 2 |
| 240 |
| 1 |
| 1 |
| – |
| Qatar Amir Cup | Al Duhail Sports Club | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al Duhail Sports Club | 18 | 1.612 | 3 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al Duhail Sports Club | 3 | 300 | 3 | 1 | 8,4 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 1 | 81 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade Rennais | 32 | 2.435 | 9 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 7 | 474 | 3 | 1 | 6,7 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 5 | 379 | 3 | 3 | 7,8 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Rennais | 37 | 3.084 | 7 | 10 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 7 | 514 | 0 | 3 | 6,8 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 2 | 160 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade Rennais | 38 | 3.213 | 11 | 12 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Stade Rennais | 9 | 668 | 1 | 3 | 6,9 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Stade Rennais | 37 | 2.558 | 6 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Stade Rennais | 5 | 371 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade Rennais | 25 | 1.904 | 2 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 5 | 373 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,6 | |
| French Ligue Coupe | Stade Rennais | 1 | 91 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Stade Rennais | 34 | 2.435 | 6 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Stade Rennais | 10 | 648 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Coupe de France | Stade Rennais | 2 | 184 | 0 | 0 | – | |
| French Ligue Coupe | Stade Rennais | 1 | 90 | 0 | 2 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stade Rennais | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Stade Rennais | 37 | 3.103 | 10 | 7 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 29 | 2.231 | 2 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 12 | 718 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Lens | 15 | 724 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 5 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|