Cao nhất: 800 N € (16 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nurnberg II | 27 tuổi | 200 N € | |
| Nurnberg II | 26 tuổi | 300 N € | |
| Nürnberg | 26 tuổi | 400 N € | |
| Nürnberg | 26 tuổi | 400 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Nürnberg | 25 tuổi | 750 N € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 750 N € | |
| Nürnberg | 24 tuổi | 450 N € | |
Cập nhật:
Benjamin Goller đang thi đấu cho SSV Ulm 1846. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Benjamin Goller mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Goller ra sân là Nürnberg vs Elversberg, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 5, 2025.
SSV Ulm 1846: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SSV Ulm 1846 ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Goller thi đấu 275 phút và đá chính 3 trận.
Nürnberg: 51 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Karlsruher: 42 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Darmstadt 98: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Schalke 04: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Werder Bremen: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: SSV Ulm 1846, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Goller năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1999.
| Nürnberg |
| 24 tuổi |
| 450 N € |
| Werder Bremen | 23 tuổi | 600 N € |
| Karlsruher | 23 tuổi | 700 N € |
| Darmstadt 98 | 22 tuổi | 700 N € |
| Karlsruher | 22 tuổi | 700 N € |
| Karlsruher | 22 tuổi | 800 N € |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 725 N € |
| Werder Bremen | 20 tuổi | 800 N € |
| Schalke 04 | 20 tuổi | 400 N € |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 500 N € |
| Schalke 04 | 19 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Goller đang thi đấu cho SSV Ulm 1846.
Chiều cao của Benjamin Goller: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Benjamin Goller mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Goller mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 202. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 9 | 202 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 31 | 2.220 | 2 | 1 | 6,4 |
| DFB Pokal | Nürnberg | 3 | 214 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 7 | 234 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 13 | 843 | 1 | 2 | 6,4 |
| DFB Pokal |
| Karlsruher |
| 1 |
| 86 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 11 | 615 | 2 | 1 | 6,5 |
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 27 | 1.633 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Karlsruher | 1 | 111 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Regionalliga (Đức) | Schalke 04 | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Werder Bremen | 10 | 281 | 0 | 0 | – | |
| DFB Pokal | Werder Bremen | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | UEFA Champions League | Schalke 04 | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|