Quảng cáo
Benoît Badiashile đang thi đấu cho Napoli. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 25, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Napoli vs Roma (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (1 thg 11, 2022)
Napoli: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Napoli ở mùa giải 2026/2027, Benoît Badiashile thi đấu 242 phút và đá chính 3 trận.
Napoli: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 76 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Monaco: 137 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Napoli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benoît Badiashile năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Benoît Badiashile đang thi đấu cho Napoli.
Chiều cao của Benoît Badiashile: 194 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chelsea | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 32 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 40 Tr € | |
| Monaco | 21 tuổi | 40 Tr € | |
| Monaco | 21 tuổi | 30 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 28 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 28 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 28 Tr € | |
| Monaco | 19 tuổi | 25 Tr € | |
| Monaco | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| Monaco | 19 tuổi | 18 Tr € | |
| Monaco | 18 tuổi | 20 Tr € | |
| Monaco | 18 tuổi | 18 Tr € | |
| Monaco | 18 tuổi | 9 Tr € | |
| Monaco | 17 tuổi | 9 Tr € | |
| Monaco | 17 tuổi | 4 Tr € | |
| Monaco | 17 tuổi | 150 N € |
Benoît Badiashile mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benoît Badiashile mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 332. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Napoli | 4 | 242 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Napoli | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Premier League | Chelsea | 8 | 471 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Chelsea | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Club World Championship | Chelsea |
| 2 |
| 160 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Chelsea | 13 | 1.096 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 5 | 333 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 18 | 1.337 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 198 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 177 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 151 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2022-2023 | Premier League | Chelsea | 11 | 904 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Monaco | 11 | 839 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Monaco | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Monaco | 24 | 1.837 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Monaco | 6 | 473 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Champions League | Monaco | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Monaco | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 10 | 868 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Monaco | 35 | 2.871 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Monaco | 4 | 195 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Monaco | 16 | 1.413 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Monaco | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Monaco | 2 | 185 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Monaco | 20 | 1.763 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Monaco | 3 | 251 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Monaco | 2 | 185 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Champions League | Monaco | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |