Cao nhất: 200 N € (20 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Budafoki MTE | 27 tuổi | 50 N € | |
| Budafoki MTE | 26 tuổi | 50 N € | |
| Budafoki MTE | 26 tuổi | 50 N € | |
| Budafoki MTE | 25 tuổi | 50 N € | |
| Kozarmisleny | 24 tuổi | 100 N € | |
| Kozarmisleny | 23 tuổi | 200 N € | |
| ZTE | 22 tuổi | 100 N € | |
| ZTE |
Cập nhật:
Bertalan Kun đang thi đấu cho Szentlorinc. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 27, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Bertalan Kun mùa giải 2021-2022: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bertalan Kun ra sân là Spartak Subotica vs Proleter Novi Sad, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 4, 2022.
Szentlorinc: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Szentlorinc ở mùa giải 2026/2027, Bertalan Kun thi đấu 309 phút và đá chính 3 trận.
Proleter Novi Sad: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Szentlorinc, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bertalan Kun năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Bertalan Kun đang thi đấu cho Szentlorinc.
| 21 tuổi |
| 125 N € |
| Győri ETO | 21 tuổi | 150 N € |
| Győri ETO | 20 tuổi | 175 N € |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 200 N € |
| PSV Eindhoven U19 | 18 tuổi | 100 N € |
| PSV Eindhoven U19 | 17 tuổi | 50 N € |
| PSV Eindhoven U19 | 17 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Bertalan Kun: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Bertalan Kun mùa giải 2021-2022: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bertalan Kun mùa giải 2021-2022: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.276.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Proleter Novi Sad | 21 | 1.276 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |