Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2024-2025: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Energie Cottbus vs Saarbrücken (28 tháng 9, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (9 thg 2, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Saarbrücken | 33 tuổi | 150 N € | |
| Saarbrücken | 32 tuổi | 175 N € | |
| Saarbrücken | 32 tuổi | 200 N € | |
| Saarbrücken | 31 tuổi | 225 N € | |
| Saarbrücken | 31 tuổi | 225 N € | |
| Saarbrücken | 30 tuổi | 200 N € |
Saarbrücken: 98 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Union Berlin: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fortuna Köln: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Boné Uaferro năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Boné Uaferro: 191 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Boné Uaferro mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Saarbrücken | 30 tuổi | 150 N € |
| Saarbrücken | 29 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 29 tuổi | 200 N € |
| Saarbrücken | 29 tuổi | 200 N € |
| Saarbrücken | 28 tuổi | 200 N € |
| Saarbrücken | 28 tuổi | 200 N € |
| Fortuna Köln | 27 tuổi | 200 N € |
| Fortuna Köln | 27 tuổi | 225 N € |
| Fortuna Köln | 26 tuổi | 250 N € |
| Fortuna Köln | 26 tuổi | 275 N € |
| Fortuna Köln | 25 tuổi | 275 N € |
| Fortuna Köln | 25 tuổi | 300 N € |
| Fortuna Köln | 24 tuổi | 250 N € |
| Fortuna Köln | 24 tuổi | 250 N € |
| Fortuna Köln | 23 tuổi | 250 N € |
| Fortuna Köln | 23 tuổi | 250 N € |
| Fortuna Köln | 22 tuổi | 225 N € |
| Schalke II | 22 tuổi | 150 N € |
| Schalke II | 22 tuổi | 150 N € |
| Schalke II | 21 tuổi | 150 N € |
| Union Berlin | 20 tuổi | 150 N € |
| Union Berlin | 19 tuổi | 150 N € |
| Union Berlin | 19 tuổi | 100 N € |
| Union Berlin | 19 tuổi | 100 N € |
| Union Berlin | 18 tuổi | 100 N € |
Boné Uaferro mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 116. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 26 | 1.526 | 1 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Saarbrücken | 4 | 255 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 30 | 2.281 | 3 | 1 | 6,9 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 9 | 596 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 22 | 1.497 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 |
|---|
| Cúp Quốc gia Đức |
| Saarbrücken |
| 4 |
| 318 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Union Berlin | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,2 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Fortuna Köln | 21 | 1.594 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 2 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|