Quảng cáo
Borja Valle đang thi đấu cho Ponferradina. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Racing de Ferrol vs Ponferradina (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (28 thg 6, 2019)
Ponferradina: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ponferradina ở mùa giải 2026/2027, Borja Valle thi đấu 749 phút và đá chính 8 trận.
Ponferradina: 25 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Rapid 1923: 19 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Cartagena: 41 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Alcorcon: 19 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Khor Fakkan: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Oviedo: 52 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Ponferradina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Borja Valle năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Borja Valle đang thi đấu cho Ponferradina.
Chiều cao của Borja Valle: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ponferradina | 33 tuổi | 150 N € | |
| Ponferradina | 33 tuổi | 200 N € | |
| Ponferradina | 33 tuổi | 250 N € | |
| Ponferradina | 32 tuổi | 300 N € | |
| Ponferradina | 32 tuổi | 300 N € | |
| Ponferradina | 31 tuổi | 400 N € | |
| Ponferradina | 31 tuổi | 500 N € | |
| Rapid 1923 | 31 tuổi | 550 N € | |
| Cartagena | 30 tuổi | 500 N € | |
| Cartagena | 30 tuổi | 300 N € | |
| Alcorcon | 29 tuổi | 300 N € | |
| Khorfakkan | 29 tuổi | 300 N € | |
| Real Oviedo | 28 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo 1948 | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 800 N € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Deportivo | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Deportivo | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Deportivo | 25 tuổi | 700 N € | |
| Elche | 24 tuổi | 700 N € | |
| Elche | 24 tuổi | 800 N € | |
| Deportivo | 24 tuổi | 800 N € | |
| Real Oviedo | 23 tuổi | 600 N € | |
| Real Oviedo | 22 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Borja Valle mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Borja Valle mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 774. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 10 | 749 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp Nhà vua | Ponferradina | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Ponferradina | 1 | 30 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Ponferradina | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Ponferradina |
| 6 |
| 472 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 15 | 1.008 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania | Rapid 1923 | 3 | 100 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 39 | 2.318 | 6 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Cartagena | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 19 | 1.183 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Real Oviedo | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 21 | 648 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Oviedo | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,4 | |
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 9 | 634 | 5 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | Dinamo 1948 | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 24 | 1.496 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Deportivo | 1 | 95 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 33 | 2.011 | 8 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Deportivo | 17 | 474 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 17 | 1.432 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Deportivo | 7 | 202 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 29 | 1.940 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|