Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (28 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Brandon Thomas đang thi đấu cho Apollon Limassol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Brandon Thomas mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brandon Thomas ra sân là Apollon Limassol vs Brann, với 74 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 8, 2026.
Apollon Limassol: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Apollon Limassol ở mùa giải 2026/2027, Brandon Thomas thi đấu 204 phút và đá chính 3 trận.
Apollon Limassol: 4 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
PAOK Saloniki: 112 trận, 18 bàn, 5 kiến tạo
Malaga: 41 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Leganes: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 47 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Girona: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Apollon Limassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Apollon Limassol | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Apollon Limassol | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Apollon Limassol | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 29 tuổi | 1,6 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Malaga | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Malaga | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Leganes | 26 tuổi | 600 N € | |
| Osasuna | 25 tuổi | 800 N € | |
| Osasuna | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Osasuna | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 800 N € | |
| Mallorca | 22 tuổi | 800 N € | |
| Mallorca | 21 tuổi | 800 N € | |
| Mallorca | 21 tuổi | 600 N € | |
| Mallorca | 21 tuổi | 500 N € | |
| Mallorca | 21 tuổi | 300 N € | |
| Mallorca | 20 tuổi | 300 N € |
Brandon Thomas năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Brandon Thomas đang thi đấu cho Apollon Limassol.
Chiều cao của Brandon Thomas: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Brandon Thomas mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Thomas mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 303. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Apollon Limassol | 4 | 303 | 2 | 1 | 7,1 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 12 | 616 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa League | PAOK Saloniki | 7 | 329 | 1 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | PAOK Saloniki | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Greek Cup | PAOK Saloniki | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 33 | 1.676 | 7 | 4 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League |
| PAOK Saloniki |
| 16 |
| 821 |
| 4 |
| 1 |
| 6,7 |
| Greek Cup | PAOK Saloniki | 5 | 309 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | PAOK Saloniki | 2 | 140 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 29 | 1.101 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | PAOK Saloniki | 4 | 158 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | PAOK Saloniki | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 40 | 2.834 | 9 | 1 | 6,5 | |
| Copa del Rey | Malaga | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 5 | 58 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Osasuna | 2 | 108 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona | 9 | 538 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Girona | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,0 | |
| La Liga | Osasuna | 8 | 408 | 0 | 1 | – | |
| Copa del Rey | Osasuna | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,0 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 36 | 2.092 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Stade Rennais | 11 | 351 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 39 | 1.362 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 29 | 1.587 | 6 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 1 | 45 | 1 | 0 | – |
|---|