Quảng cáo
Brayan Beckeles đang thi đấu cho Victoria. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 40, Chiều cao: 183 cm. 2023-2024: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dallas vs Nashville (13 tháng 8, 2020).
Cập nhật:
Olimpia: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nashville: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Necaxa: 84 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Boavista: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Victoria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brayan Beckeles năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 11, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Brayan Beckeles đang thi đấu cho Victoria.
Chiều cao của Brayan Beckeles: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Honduras.
Brayan Beckeles mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brayan Beckeles mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 57.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga Nacional (Honduras) | Olimpia | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | CONCACAF League | Olimpia | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| Liga Nacional (Honduras) | Olimpia | 3 | 103 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Champions Cup | Olimpia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2021-2022 | CONCACAF League | Olimpia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 |
|---|
| Major League Soccer (MLS) |
| Nashville |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 24 | 1.494 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 31 | 2.403 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 28 | 2.137 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 12 | 793 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2013-2014 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|