
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (21 thg 7, 2026)
Cập nhật:
Brian Cipenga đang thi đấu cho Almeria. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Brazzaville, Tuổi: 28, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Brian Cipenga mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brian Cipenga ra sân là Real Sociedad B vs Almeria, với 74 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Almeria: 9 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Almeria ở mùa giải 2026/2027, Brian Cipenga thi đấu 590 phút và đá chính 6 trận.
Almeria: 10 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Castellon: 47 trận, 9 bàn, 10 kiến tạo
Pacos de Ferreira: 32 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Vilaverdense: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Almeria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brian Cipenga năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Almeria | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Castellon | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Castellon | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Castellon | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Castellon | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Castellon | 27 tuổi | 500 N € | |
| Castellon | 26 tuổi | 500 N € | |
| Castellon | 26 tuổi | 500 N € | |
| Pacos de Ferreira | 26 tuổi | 550 N € | |
| Pacos de Ferreira | 25 tuổi | 375 N € |
Brian Cipenga đang thi đấu cho Almeria.
Chiều cao của Brian Cipenga: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Brazzaville.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Brian Cipenga mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brian Cipenga mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 590. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 9 | 590 | 3 | 4 | 7,3 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Almeria | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giải vô địch thế giới | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 148 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) |
| Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 15 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Castellon | 30 | 2.250 | 6 | 9 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Castellon | 15 | 685 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Castellon | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Pacos de Ferreira | 31 | 1.927 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Liga 3 (Bồ Đào Nha) | Vilaverdense | 3 | 243 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vilaverdense | 2 | 134 | 0 | 0 | – |