Cầu thủ Congo thi đấu ở nước ngoài
36 cầu thủ Congo đang thi đấu cho các CLB thuộc 29 giải đấu ngoài Congo.
Ligue 1Pháp
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Melvin Zinga | Angers SCO | 24 |
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)Bồ Đào Nha
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Mons Bassouamina | Maritimo | 28 |
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)Thổ Nhĩ Kỳ
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Yhoan Andzouana | Konyaspor | 29 |
| Kévin Mouanga | Kasımpaşa | 26 |
| Gaïus Makouta | Alanyaspor | 29 |
Championship (Anh)Anh
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Brayann Pereira | West Bromwich Albion | 23 |
Super League (Hy Lạp)Hy Lạp
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Jordi Mboula | AE Kifisias | 27 |
Super League (Thụy Sĩ)Thụy Sĩ
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Bradley Mazikou | Servette | 30 |
| Morgan Poaty | Lausanne Sports | 29 |
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)Ukraine
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Borel Tomandzoto | Polissya Zhytomyr | 24 |
| Jerry Yoka | Chornomorets Odesa | 20 |
Ekstraklasa (Ba Lan)Ba Lan
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Yvan Ikia Dimi | Gornik Zabrze | 22 |
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung QuốcTrung Quốc
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Guy Mbenza | Liaoning Tieren | 26 |
Serie B (Ý)Ý
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Antoine Makoumbou | Sampdoria | 28 |
Segunda División (Tây Ban Nha)Tây Ban Nha
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Brian Cipenga | Almeria | 28 |
Ligue 2 (Pháp)Pháp
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Lenny Dziki Loussilaho | USL Dunkerque | 21 |
League One (Anh)Anh
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| William Hondermarck | Bromley | 25 |
Giải VĐQG Canada (Premier League)Canada
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Jason Bahamboula | HFX Wanderers | 25 |
Super League (Indonesia)Indonesia
USL Championship (Mỹ)Hoa Kỳ
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Brunallergene Etou | Pittsburgh Riverhounds | 32 |
3. Liga (Đức)Đức
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Noah Maboulou | Viktoria Köln | 21 |
Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier)Wales
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Offrande Zanzala | Caernarfon | 29 |
Giải VĐQG Malta (Premier League)Malta
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Christoffer Mafoumbi | Marsaxlokk | 32 |
Giải hạng Nhất nghiệp dư BỉBỉ
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Scott Bitsindou | KSK Heist | 30 |
Erovnuli Liga (Georgia)Gruzia
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Ramaric Etou | Dila Gori | 31 |
Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al)Israel
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Fernand Mayembo | Hapoel Tel Aviv | 30 |
SuperLiga (Romania)Romania
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Gabriel Charpentier | Arges | 27 |
Prva Liga (Serbia)Serbia
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Mboungou Prestige | Backa Topola | 26 |
Ligue 3 (Pháp)Pháp
Superliga (Kosovo)Kosovo
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Raddy Ovouka Hokemba | Drita | 26 |
J3 League (Nhật Bản)Nhật Bản
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Bevic Moussiti Oko | Gifu | 31 |
Giải VĐQG Armenia (Premier League)Armenia
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| Domi Jaures Massoumou | Alashkert Yerevan | 23 |
National League (Anh)Anh
| Cầu thủ | CLB | Tuổi |
|---|---|---|
| L. Ayina | Yeovil Town | 23 |
Quốc gia khác
- Cầu thủ Brazil thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Argentina thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Pháp thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Tây Ban Nha thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Anh thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Bồ Đào Nha thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Uruguay thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Nigeria thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Colombia thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Đức thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Hà Lan thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Maroc thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Senegal thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Croatia thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Đan Mạch thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Ghana thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Serbia thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Bờ Biển Ngà thi đấu ở nước ngoài
- Cầu thủ Ireland thi đấu ở nước ngoài