Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (18 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 100 N € | |
| Stellenbosch | 30 tuổi | 150 N € | |
| Stellenbosch | 30 tuổi | 200 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 250 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 400 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 450 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 425 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 400 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kenya, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Brian Onyango mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brian Onyango ra sân là Gambia vs Kenya, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 3, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brian Onyango năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 7, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Brian Onyango: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Kenya.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Brian Onyango mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Mamelodi Sundowns |
| 27 tuổi |
| 400 N € |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 400 N € |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 400 N € |
| Free Player | 25 tuổi | 400 N € |
| Durban City | 24 tuổi | 500 N € |
| Durban City | 24 tuổi | 500 N € |
| Durban City | 23 tuổi | 450 N € |
| Durban City | 23 tuổi | 350 N € |
| Durban City | 22 tuổi | 350 N € |
| Durban City | 22 tuổi | 350 N € |
| Durban City | 21 tuổi | 200 N € |
| Durban City | 21 tuổi | 100 N € |
| Santos Cape Town | 19 tuổi | 50 N € |
Brian Onyango mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 275.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | KenyaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 4 | 295 | 0 | 0 | 6,8 |
| CAF Confederation Cup | Stellenbosch | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Premier League Nam Phi | Stellenbosch | 1 |
| 15 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Top 8 Nam Phi | Stellenbosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | KenyaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 9 | 781 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 4 | 96 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Top 8 Nam Phi | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 9 | 689 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 7 | 551 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Mamelodi Sundowns | 3 | 114 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 10 | 592 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Mamelodi Sundowns | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | – |