Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (10 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Bryan Soumaré đang thi đấu cho RAAL La Louvière. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Bryan Soumaré mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bryan Soumaré ra sân là FCV Dender EH vs RAAL La Louvière, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 5, 2026.
Dijon: 89 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
RAAL La Louvière: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sochaux: 38 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: RAAL La Louvière, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bryan Soumaré năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Bryan Soumaré đang thi đấu cho RAAL La Louvière.
Chiều cao của Bryan Soumaré: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RAAL La Louvière | 27 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 350 N € | |
| Dijon | 25 tuổi | 400 N € | |
| Dijon | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dijon | 24 tuổi | 900 N € | |
| Dijon | 23 tuổi | 900 N € | |
| Dijon | 23 tuổi | 800 N € | |
| Dijon | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Dijon | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Dijon | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sochaux | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Sochaux | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Sochaux | 21 tuổi | 900 N € | |
| Dijon | 21 tuổi | 725 N € | |
| Dijon | 20 tuổi | 800 N € | |
| Dijon | 20 tuổi | 400 N € | |
| Dijon | 20 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Bryan Soumaré mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bryan Soumaré mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 314.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Dijon | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RAAL La Louvière | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Dijon | 20 | 1.231 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 37 | 2.390 | 5 | 5 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 7 | 412 | 1 | 2 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Dijon |
| 1 |
| 79 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 2 | 124 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 35 | 2.483 | 2 | 3 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Sochaux | 2 | 103 | 0 | 2 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sochaux | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Dijon | 12 | 380 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 2 | 131 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Dijon | 1 | 95 | 0 | 0 | 6,5 |