
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (4 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Callum Mcgregor đang thi đấu cho Celtic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €.
Celtic FC: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 494 trận, 62 bàn, 58 kiến tạo
Trang liên quan: Celtic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Callum Mcgregor năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 6, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Callum Mcgregor đang thi đấu cho Celtic.
Chiều cao của Callum Mcgregor: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Celtic | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Celtic | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Celtic | 32 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Celtic | 32 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 31 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Celtic | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celtic | 30 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Celtic | 30 tuổi | 9 Tr € | |
| Celtic | 30 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Celtic | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Celtic | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Celtic | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celtic | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Celtic | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Celtic | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Celtic | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Celtic | 21 tuổi | 750 N € | |
| Notts County | 20 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Callum Mcgregor mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.020. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
| Scottish League Cup | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,7 | |
| UEFA Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 |
| Celtic |
| 37 |
| 3.197 |
| 2 |
| 3 |
| 6,9 |
| UEFA Europa League | Celtic | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Celtic | 4 | 371 | 0 | 1 | 6,5 |
| Scottish League Cup | Celtic | 4 | 359 | 1 | 0 | 6,8 |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 35 | 2.914 | 8 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Celtic | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Celtic | 5 | 440 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 11 | 940 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 35 | 2.877 | 2 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Celtic | 6 | 521 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 31 | 2.762 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Celtic | 5 | 405 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 3 | 256 | 1 | 0 | 7,3 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 9 | 599 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 32 | 2.761 | 2 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 9 | 715 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 252 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,1 | |
| UEFA Europa Conference League | Celtic | 2 | 135 | 0 | 0 | 8,1 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 1 | 0 | 8,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 38 | 3.334 | 3 | 7 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Celtic | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 5 | 290 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 203 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 30 | 2.674 | 9 | 6 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 9 | 810 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 4 | 362 | 1 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,8 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 498 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 32 | 2.726 | 3 | 10 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 10 | 900 | 1 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 6 | 540 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Scottish Cup | Celtic | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 325 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 28 | 2.190 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Celtic | 4 | 212 | 2 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 4 | 295 | 1 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Celtic | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 19 | 1.292 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 12 | 702 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 5 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|