Quảng cáo
Capixaba đang thi đấu cho Shimizu S Pulse. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (11 thg 6, 2024)
Shimizu S-Pulse: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shimizu S-Pulse ở mùa giải 2026/2027, Capixaba thi đấu 158 phút và đá chính 2 trận.
Shimizu S-Pulse: 45 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Cerezo Osaka: 63 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Juventude: 103 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Vila Nova: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grêmio Novorizontino: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chapecoense: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shimizu S Pulse, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Capixaba năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Capixaba đang thi đấu cho Shimizu S Pulse.
Chiều cao của Capixaba: 170 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shimizu S Pulse | 29 tuổi | 600 N € | |
| Shimizu S Pulse | 28 tuổi | 650 N € | |
| Shimizu S Pulse | 28 tuổi | 700 N € | |
| Cerezo Osaka | 27 tuổi | 750 N € | |
| Cerezo Osaka | 27 tuổi | 800 N € | |
| Cerezo Osaka | 27 tuổi | 750 N € | |
| Cerezo Osaka | 26 tuổi | 700 N € | |
| Juventude - RS | 25 tuổi | 700 N € | |
| Juventude - RS | 25 tuổi | 700 N € | |
| Juventude - RS | 25 tuổi | 700 N € | |
| Juventude - RS | 24 tuổi | 400 N € | |
| Juventude - RS | 24 tuổi | 300 N € | |
| America MG | 21 tuổi | 200 N € | |
| Atlético Mineiro | 20 tuổi | 200 N € | |
| Atlético Mineiro | 19 tuổi | 250 N € | |
| Atlético Mineiro | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Capixaba mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Capixaba mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 158. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 14 | 979 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 26 | 1.864 | 2 | 2 | 6,4 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 27 | 1.640 | 1 | 4 | 6,5 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 7 | 593 | 0 | 1 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cerezo Osaka | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhật hoàng | Cerezo Osaka | 1 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 13 | 814 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 7 | 324 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 3 | 147 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Cerezo Osaka | 2 | 98 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Serie A (Brazil) | Juventude | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch các quốc gia châu Phi (CHAN) | Juventude | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Juventude | 21 | 1.302 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Juventude | 10 | 508 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 3 | 244 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Juventude | 26 | 1.198 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Juventude | 18 | 1.132 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 3 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 2 | 164 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Juventude | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Juventude | 9 | 448 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 3 | 229 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 7 | 175 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 11 | 420 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Vila Nova | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 4 | 233 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 7 | 242 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vila Nova | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|