Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Carolin Simon đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 165 cm. Carolin Simon mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Carolin Simon ra sân là Bayer Leverkusen (W) vs Eintracht Frankfurt (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Bayer Leverkusen (W): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bayer Leverkusen (W) ở mùa giải 2026/2027, Carolin Simon thi đấu 287 phút và đá chính 4 trận.
Bayer Leverkusen (W): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen (W): 136 trận, 8 bàn, 30 kiến tạo
Trang liên quan: Bayer Leverkusen(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Carolin Simon năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Carolin Simon đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w).
Chiều cao của Carolin Simon: 165 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Carolin Simon mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Carolin Simon mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 287. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayer Leverkusen (W) | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 18 | 1.208 | 0 | 6 | 7,6 |
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 5 | 280 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Siêu cúp Nữ Đức | Bayern Munchen (W) | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 22 | 1.592 | 3 | 4 | 7,3 |
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 6 | 333 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Bayern Munchen (W) |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2023-2024 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 2 | 125 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Bayern Munchen (W) | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 16 | 1.324 | 2 | 13 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 7 | 608 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Bayern Munchen (W) | 2 | 53 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Bayern Munchen (W) | 2 | 122 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 15 | 1.092 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 5 | 349 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Bayern Munchen (W) | 4 | 139 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 16 | 1.273 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 8 | 521 | 1 | 1 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga nữ (Đức) | Bayern Munchen (W) | 3 | 230 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Bayern Munchen (W) | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 133 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|