Quảng cáo
Carraça đang thi đấu cho Tondela. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Leixoes vs Tondela (16 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (16 thg 8, 2020)
Tondela: 8 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tondela ở mùa giải 2026/2027, Carraça thi đấu 180 phút và đá chính 8 trận.
Tondela: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chaves: 82 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Gil Vicente: 34 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Belenenses SAD: 28 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Porto: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto B: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tondela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Carraça năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Carraça đang thi đấu cho Tondela.
Chiều cao của Carraça: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chaves | 33 tuổi | 50 N € | |
| Chaves | 32 tuổi | 75 N € | |
| Chaves | 32 tuổi | 150 N € | |
| Chaves | 31 tuổi | 300 N € | |
| Chaves | 31 tuổi | 400 N € | |
| Chaves | 30 tuổi | 700 N € | |
| Gil Vicente | 30 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 29 tuổi | 800 N € | |
| Belenenses SAD | 29 tuổi | 800 N € | |
| Belenenses SAD | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Boavista | 27 tuổi | 650 N € | |
| Boavista | 26 tuổi | 800 N € | |
| Boavista | 26 tuổi | 700 N € | |
| Boavista | 25 tuổi | 900 N € | |
| Boavista | 25 tuổi | 900 N € | |
| Boavista | 24 tuổi | 700 N € | |
| Boavista | 24 tuổi | 400 N € | |
| Boavista | 23 tuổi | 400 N € | |
| Boavista | 23 tuổi | 350 N € | |
| Santa Clara | 23 tuổi | 250 N € | |
| Santa Clara | 22 tuổi | 200 N € | |
| Boavista | 22 tuổi | 200 N € | |
| Boavista | 21 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Carraça mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Carraça mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 28 | 1.338 | 0 | 3 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Chaves | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 31 | 2.678 | 2 | 5 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Chaves | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 20 | 992 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
| Chaves |
| 1 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 26 | 1.854 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Gil Vicente | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 26 | 2.213 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Belenenses SAD | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 8 | 715 | 2 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 2.574 | 2 | 3 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 24 | 1.786 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 2.198 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 26 | 1.462 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|