Quảng cáo
Cătălin Golofca đang thi đấu cho Botosani. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 36, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2023-2024: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Voluntari vs Botosani (17 tháng 7, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (17 thg 6, 2019)
Chindia Targoviste: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botosani: 87 trận, 15 bàn, 7 kiến tạo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 86 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
FCSB: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Botosani, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cătălin Golofca năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Cătălin Golofca đang thi đấu cho Botosani.
Chiều cao của Cătălin Golofca: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Cătălin Golofca mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chindia Targoviste | 33 tuổi | 150 N € | |
| Botosani | 33 tuổi | 200 N € | |
| Sepsi | 32 tuổi | 300 N € | |
| Sepsi | 32 tuổi | 350 N € | |
| Sepsi | 31 tuổi | 300 N € | |
| Sepsi | 31 tuổi | 300 N € | |
| Sepsi | 31 tuổi | 400 N € | |
| Sepsi | 30 tuổi | 400 N € | |
| CFR Cluj | 30 tuổi | 400 N € | |
| CFR Cluj | 29 tuổi | 525 N € | |
| CFR Cluj | 29 tuổi | 650 N € | |
| Botosani | 29 tuổi | 800 N € | |
| Botosani | 28 tuổi | 600 N € | |
| Botosani | 28 tuổi | 450 N € | |
| FCSB | 27 tuổi | 500 N € | |
| FCSB | 27 tuổi | 650 N € | |
| Botosani | 27 tuổi | 500 N € | |
| Botosani | 26 tuổi | 350 N € | |
| Botosani | 26 tuổi | 250 N € |
Cătălin Golofca mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga II (Romania) | Chindia Targoviste | 7 | 482 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Romania | Chindia Targoviste | 2 | 173 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Botosani | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 7 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
| SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 339 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2 | 93 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Siêu cúp Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 32 | 1.471 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5 | 220 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 32 | 1.786 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | CFR 1907 Cluj | 2 | 53 | 1 | 0 | 6,3 | |
| SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 6 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CFR 1907 Cluj | 5 | 36 | 0 | 0 | 6,3 | |
| SuperLiga (Romania) | Botosani | 4 | 277 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 35 | 2.918 | 6 | 5 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 13 | 999 | 3 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 4 | 247 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Europa League | FCSB | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 27 | 1.749 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|