Quảng cáo
Cher Ndour đang thi đấu cho Fiorentina. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 22, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sassuolo vs Fiorentina (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (28 thg 5, 2026)
Fiorentina: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina ở mùa giải 2026/2027, Cher Ndour thi đấu 837 phút và đá chính 9 trận.
Fiorentina: 69 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Benfica: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beşiktaş: 22 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sporting Braga: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 52 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cher Ndour năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Cher Ndour đang thi đấu cho Fiorentina.
Chiều cao của Cher Ndour: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fiorentina | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Fiorentina | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Fiorentina | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Fiorentina | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Fiorentina | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Sporting Braga | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| PSG | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| PSG | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 17 tuổi | 1 Tr € | |
| Benfica B | 17 tuổi | 750 N € | |
| Benfica B | 17 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Cher Ndour mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cher Ndour mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.017. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Fiorentina | 10 | 837 | 0 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Fiorentina | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 263 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 |
| Serie A |
| Fiorentina |
| 33 |
| 1.872 |
| 3 |
| 0 |
| 6,4 |
| Europa Conference League | Fiorentina | 13 | 1.032 | 4 | 3 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,9 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 5 | 405 | 4 | 0 | 7,7 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Fiorentina | 9 | 403 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 12 | 674 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Europa League | Beşiktaş | 9 | 447 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Toulon Tournament | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 9 | 204 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting Braga | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 9 | 716 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 3 | 131 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Benfica | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 30 | 2.403 | 4 | 1 | 6,6 | |
| Giải trẻ châu Âu | Benfica U19 | 5 | 269 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 22 | 1.397 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | Benfica U19 | 9 | 644 | 3 | 1 | 7,0 |