Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (24 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Christopher Brady đang thi đấu cho Chicago Fire. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Christopher Brady mùa giải 2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christopher Brady ra sân là Chicago Fire vs New York City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Chicago Fire: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chicago Fire ở mùa giải 2026, Christopher Brady thi đấu 2340 phút và đá chính 26 trận.
Chicago Fire: 131 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Forward Madison: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chicago flame B: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chicago Fire, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Brady năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chicago Fire | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 18 tuổi | 500 N € | |
| Chicago Fire | 17 tuổi | 100 N € | |
| Chicago Fire | 16 tuổi | 100 N € |
Christopher Brady đang thi đấu cho Chicago Fire.
Chiều cao của Christopher Brady: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Christopher Brady mùa giải 2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Brady mùa giải 2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.879.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,7 |
| Leagues Cup | Chicago Fire | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 | |
| United States Open Cup | Chicago Fire | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,8 |
| Chicago Fire |
| 3 |
| 300 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 31 | 2.790 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 26 | 2.280 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Chicago Fire | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Forward Madison | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| MLS Next Pro | Chicago flame B | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | MLS Next Pro | Chicago flame B | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U20 Championship | Forward Madison | 3 | 238 | 0 | 0 | 7,6 | |
| CONCACAF U20 Championship | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | National Premier Soccer League | Forward Madison | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|