Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Chris Cadden đang thi đấu cho Aberdeen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Chris Cadden mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chris Cadden ra sân là Aberdeen vs St Johnstone, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Aberdeen: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aberdeen ở mùa giải 2026/2027, Chris Cadden thi đấu 702 phút và đá chính 8 trận.
Aberdeen: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 166 trận, 7 bàn, 9 kiến tạo
Columbus Crew: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oxford United: 23 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Motherwell: 34 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Aberdeen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chris Cadden năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 9, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aberdeen | 30 tuổi | 300 N € | |
| Hibernian | 29 tuổi | 500 N € | |
| Hibernian | 29 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 28 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 28 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 27 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 26 tuổi | 700 N € | |
| Hibernian | 26 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 700 N € | |
| Columbus Crew | 24 tuổi | 800 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 800 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 650 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 800 N € | |
| Motherwell | 22 tuổi | 700 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 700 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 600 N € | |
| Motherwell | 20 tuổi | 350 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Chris Cadden đang thi đấu cho Aberdeen.
Chiều cao của Chris Cadden: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Chris Cadden mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chris Cadden mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 935.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 8 | 702 | 0 | 0 | 6,2 |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 2 | 206 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 20 | 1.150 | 1 | 2 | 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 4 | 341 | 1 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Hibernian | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup |
| Hibernian |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 32 | 2.341 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 11 | 839 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 37 | 2.875 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Hibernian | 4 | 297 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 28 | 2.256 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 4 | 390 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 10 | 641 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 1 | 51 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 8 | 312 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Oxford United | 21 | 1.843 | 0 | 4 | 7,0 | |
| FA Cup | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 10 | 626 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 13 | 1.001 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 5 | 340 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 3 | 256 | 0 | 1 | 5,8 |
|---|