Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (14 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Christopher Rocchia đang thi đấu cho Valenciennes. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 28, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Christopher Rocchia mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Christopher Rocchia ra sân là Versailles 78 vs Valenciennes, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Valenciennes: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Valenciennes ở mùa giải 2026/2027, Christopher Rocchia thi đấu 511 phút và đá chính 6 trận.
Valenciennes: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Aubagne: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Villefranche: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dijon: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Marseille: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sochaux: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Valenciennes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aubagne | 28 tuổi | 200 N € | |
| Aubagne | 27 tuổi | 200 N € | |
| Villefranche | 27 tuổi | 250 N € | |
| Aubagne | 26 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 500 N € | |
| Dijon | 25 tuổi | 600 N € | |
| Dijon | 25 tuổi | 700 N € | |
| Dijon | 24 tuổi | 800 N € | |
| Dijon | 24 tuổi | 900 N € | |
| Dijon | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Marseille | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sochaux | 22 tuổi | 525 N € | |
| Sochaux | 21 tuổi | 600 N € | |
| Sochaux | 21 tuổi | 200 N € | |
| Olympique de Marseille B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Olympique de Marseille B | 20 tuổi | 150 N € |
Christopher Rocchia năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Christopher Rocchia đang thi đấu cho Valenciennes.
Chiều cao của Christopher Rocchia: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Christopher Rocchia mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Rocchia mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 511. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championnat National (Pháp) | Valenciennes | 6 | 511 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Aubagne | 15 | 1.218 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Villefranche | 13 | 732 | 0 | 0 | 6,4 |
| Championnat National (Pháp) | Aubagne | 9 | 780 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 12 | 963 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 20 |
| 1.405 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Coupe de France | Dijon | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Marseille | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Sochaux | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 22 | 1.684 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 8 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Marseille | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa League | Marseille | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,7 |