Quảng cáo
Christopher Wooh đang thi đấu cho Spartak Moscow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 25, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lokomotiv Moscow vs Spartak Moscow (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (9 thg 12, 2024)
Spartak Moscow: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Spartak Moscow ở mùa giải 2026/2027, Christopher Wooh thi đấu 735 phút và đá chính 8 trận.
Spartak Moscow: 38 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais: 60 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lens: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Nancy: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Spartak Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Christopher Wooh năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Christopher Wooh đang thi đấu cho Spartak Moscow.
Chiều cao của Christopher Wooh: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Lens | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Lens | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Lens | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Nancy | 19 tuổi | 600 N € | |
| Nancy II | 19 tuổi | 150 N € | |
| Nancy II | 18 tuổi | 150 N € | |
| Nancy II | 17 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Christopher Wooh mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Christopher Wooh mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 899. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 9 | 735 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 2 | 164 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Siêu cúp Nga | Spartak Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 7 | 628 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 19 | 1.628 | 2 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 7 | 517 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Ligue 1 |
| Stade Rennais |
| 2 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 5 | 258 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | Stade Rennais | 20 | 1.458 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade Rennais | 18 | 1.388 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade Rennais | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 7 | 481 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Rennais | 13 | 1.006 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Stade Rennais | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Ligue 1 | Lens | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch thế giới | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lens | 14 | 1.050 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 12 | 669 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nancy | 1 | 85 | 0 | 0 | – |