Cao nhất: 1,5 Tr € (24 thg 7, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 170 cm. Chuli mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Extremadura: 23 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Lugo: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Getafe: 20 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Almeria: 47 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chuli năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Chuli: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Chuli mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 150 N € |
| Hercules | 31 tuổi | 150 N € |
| Hercules | 30 tuổi | 200 N € |
| Extremadura | 28 tuổi | 400 N € |
| Extremadura | 28 tuổi | 500 N € |
| Lugo | 27 tuổi | 500 N € |
| Lugo | 26 tuổi | 500 N € |
| Getafe | 26 tuổi | 700 N € |
| Getafe | 26 tuổi | 500 N € |
| Almeria | 25 tuổi | 400 N € |
| Almeria | 25 tuổi | 600 N € |
| Almeria | 25 tuổi | 700 N € |
| Almeria | 25 tuổi | 800 N € |
| Real Betis | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Leganes | 23 tuổi | 800 N € |
| Real Betis | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Real Betis | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Real Betis | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
Chuli mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 43. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Copa del Rey | Extremadura | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Extremadura | 22 | 1.377 | 1 | 3 | 6,6 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 12 | 641 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Getafe | 20 | 1.167 | 5 | 3 | 6,7 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 11 | 512 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria |
| 36 |
| 1.979 |
| 6 |
| 4 |
| 6,6 |