Quảng cáo
Colin Hamilton đang thi đấu cho Arbroath. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 34, Chiều cao: 188 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arbroath vs Airdrie United (27 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Arbroath: 146 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Arbroath, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Colin Hamilton năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Colin Hamilton đang thi đấu cho Arbroath.
Chiều cao của Colin Hamilton: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Colin Hamilton mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Colin Hamilton mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Arbroath | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Arbroath | 16 | 1.374 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Arbroath | 30 | 2.566 | 4 | 3 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Arbroath |
| 3 |
| 270 |
| 1 |
| 0 |
| 7,5 |
| Cúp Scotland | Arbroath | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Thử thách Scotland | Arbroath | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Arbroath | 36 | 3.225 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Cúp Scotland | Arbroath | 3 | 254 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Arbroath | 25 | 2.250 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 6 | 495 | 1 | 1 | – | |
| Cúp Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Arbroath | 11 | 945 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|