Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 20 kết quả, 25 trận sắp diễn ra
Arbroath – Giải đấu: Championship (Scotland). Vị trí: 8 (Điểm: 11, Số trận: 12). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 0, Thua: 4. Trận tiếp theo: Arbroath vs Raith Rovers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
| Championship (Scotland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ayr United | 11 | -2 | 12 |
| 8 | Arbroath | 12 | -11 | 11 |
| 9 | Greenock Morton | 11 | -9 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Gold2024/9 –62 cầu thủ được sử dụng · 1.56:1.39 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 79 | 35 | 17 | 27 | 44% |
| Colin Hamilton2024/8 – 2024/919 cầu thủ được sử dụng · 1.67:0.67 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Jim Mcintyre2023/12 – 2024/839 cầu thủ được sử dụng · 0.81:2.58 bàn/trận · 0.62 điểm/trận | 26 | 4 | 4 | 18 | 15% |
Thành lập: 1878
Sân vận động: Gayfield Park (Sức chứa: 5.900)
Giải đấu: Championship (Scotland)
Quốc gia: Scotland
Huấn luyện viên: David Gold
Livingston 1-0 Arbroath (Championship (Scotland), 24 tháng 10, 2026) – Arbroath để thua.
Tiền đạo: Gavin Reilly, Andy Winter
Tiền vệ: Scott Stewart, David Gold, Ryan Dow, Ryan Flynn, Jacob MacIntyre, Scott McGill, Scott Constable
Hậu vệ: Colin Hamilton, Thomas O'Brien, Craig Watson, Tom Beadling, Stuart Morrison, Sean Mackie, Charlie Dewar
Thủ môn: Aidan McAdams, Jordan Pettigrew
Số cầu thủ: 23. Tuổi trung bình: 27,7. Cầu thủ nước ngoài: 2.
Trang liên quan: Championship (Scotland), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Arbroath: David Gold.
Sân nhà của Arbroath: Gayfield Park (Arbroath). Sức chứa: 5.900.
Arbroath thi đấu tại Championship (Scotland).
Arbroath – Raith Rovers (Championship (Scotland)): lúc 22:00 GMT+7 31 tháng 10, 2026.
Arbroath được thành lập năm 1878.