| Championship (Scotland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dunfermline Athletic | 7 | +2 | 12 |
| 6 | Arbroath | 8 | -4 | 11 |
| 7 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Gold2024/9 –61 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.37 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 75 | 34 | 17 | 24 | 45% |
| Colin Hamilton2024/8 – 2024/919 cầu thủ được sử dụng · 1.67:0.67 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Jim Mcintyre2023/12 – 2024/839 cầu thủ được sử dụng · 0.81:2.58 bàn/trận · 0.62 điểm/trận | 26 | 4 | 4 | 18 | 15% |
| 8 |
| +0 |
| 10 |