Quảng cáo
Championship (Scotland): đứng thứ 8, 11 điểm. 12 trận: 3 thắng, 2 hòa, 7 thua; hiệu số -11 (7 bàn thắng, 18 bàn thua). Arbroath – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4. Kém đội dẫn đầu Partick Thistle 14 điểm.
Cập nhật:
| Championship (Scotland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ayr United | 11 | -2 | 12 |
| 8 | Arbroath | 12 | -11 | 11 |
| 9 | Greenock Morton | 11 | -9 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Gold2024/9 –62 cầu thủ được sử dụng · 1.56:1.39 bàn/trận · 1.54 điểm/trận | 79 | 35 | 17 | 27 | 44% |
| Colin Hamilton2024/8 – 2024/919 cầu thủ được sử dụng · 1.67:0.67 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Jim Mcintyre2023/12 – 2024/839 cầu thủ được sử dụng · 0.81:2.58 bàn/trận · 0.62 điểm/trận | 26 | 4 | 4 | 18 | 15% |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Partick Thistle | 12 | 7 | 4 | 1 | 11 | 15 | 25 | TTTHT |
| Play-off lên hạng2 | Stenhousemuir | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 13 | 23 | TBHBB |
| Play-off lên hạng3 | Raith Rovers | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | BTTHB |
| Play-off lên hạng4 | Dunfermline Athletic | 12 | 5 | 6 | 1 | 4 | 10 | 21 | HHHTT |
| 5 | Inverness | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 16 | 19 | TTBTT |
| 6 | Livingston | 12 | 5 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | TBBHT |
| 7 | Ayr United | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 10 | 12 | TBTHB |
| 8 | Arbroath | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 7 | 11 | TBBBB |
| Play-off trụ hạngs9 | Greenock Morton | 11 | 2 | 1 | 8 | -9 | 9 | 7 | BBBTT |
| Xuống hạng10 | Queen's Park | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 6 | 7 | BBTBB |