Mùa 2026/2027: ghi 7 bàn và thủng lưới 15 bàn sau 10 trận. Arbroath: kiểm soát bóng 44%, 39 cú sút (20 trúng đích), 32 phạt góc, 11 thẻ vàng, 3 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Championship (Scotland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ayr United | 10 | -1 | 12 |
| 8 | Arbroath | 10 | -8 | 11 |
| 9 | Greenock Morton | 10 | -11 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Gold2024/9 –62 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.39 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 77 | 35 | 17 | 25 | 45% |
| Colin Hamilton2024/8 – 2024/919 cầu thủ được sử dụng · 1.67:0.67 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 3 | 1 | 2 | 0 | 33% |
| Jim Mcintyre2023/12 – 2024/839 cầu thủ được sử dụng · 0.81:2.58 bàn/trận · 0.62 điểm/trận | 26 | 4 | 4 | 18 | 15% |